TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수단

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sudan [sʰuda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手段 THỦ ĐOẠN 手 thủ·段 đoạn

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.

Nghĩa của 수단

Danh từ

  1. Phương tiện, cách thức, biện pháp. (biên soạn)
  2. Phương pháp.

Danh từ riêng

  1. Xu-đăng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수단

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手段 — procedure; method; way; a means (to an end)
  • Danh từ riêng Sudan (a country in North Africa and East Africa)
  • Danh từ 水團 — sudan (traditional Korean punch, made from boiled rice flour cakes and honeyed water, often consumed on holidays)

Câu hỏi thường gặp

수단 nghĩa là gì?

수단 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.

수단 đọc thế nào?

수단 đọc là sudan (romaja), IPA [sʰuda̠n].

Âm Hán Việt của 수단 là gì?

수단 viết bằng chữ Hán là 手段, âm Hán Việt "thủ đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ đoạn" trong tiếng Việt — 수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.