수단
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.
Nghĩa của 수단
Danh từ
- Phương tiện, cách thức, biện pháp. (biên soạn)
- Phương pháp.
Danh từ riêng
- Xu-đăng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수단
- 남수단 — Nam Xu-đăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手段 — procedure; method; way; a means (to an end)
- Danh từ riêng Sudan (a country in North Africa and East Africa)
- Danh từ 水團 — sudan (traditional Korean punch, made from boiled rice flour cakes and honeyed water, often consumed on holidays)
Câu hỏi thường gặp
수단 nghĩa là gì?
수단 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.
수단 đọc thế nào?
수단 đọc là sudan (romaja), IPA [sʰuda̠n].
Âm Hán Việt của 수단 là gì?
수단 viết bằng chữ Hán là 手段, âm Hán Việt "thủ đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ đoạn" trong tiếng Việt — 수단 nghĩa là phương tiện, cách thức, phương pháp, xu-đăng.