수고하다
수고하다 nghĩa là vất vả, chịu khó.
Nghĩa của 수고하다
Động từ
- Vất vả, chịu khó (수고하셨습니다 — anh/chị vất vả rồi). (biên soạn)
Cách chia của 수고하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수고해요sugohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수고합니다sugohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수고해sugohae |
| Quá khứ — lịch sự | 수고했어요sugohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수고했습니다sugohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수고하겠어요sugohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수고하고sugohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수고하는sugohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수고한다sugohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수고했다sugohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수고합니까sugohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수고하자sugohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수고해라sugohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수고합시오sugohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수고해서sugohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수고하니까sugohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수고하지만sugohajiman |
| "Nếu…" -면 | 수고하면sugohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수고하려고sugoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수고하기sugohagi |
| Định ngữ quá khứ | 수고한sugohan |
| Định ngữ tương lai | 수고할sugohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to work hard, to take trouble
Câu hỏi thường gặp
수고하다 nghĩa là gì?
수고하다 (động từ) nghĩa là vất vả, chịu khó.
수고하다 đọc thế nào?
수고하다 đọc là sugohada (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɡo̞ɦa̠da̠].