수년
Lưu ý: âm Hán Việt “số niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 수년 nghĩa là mấy năm, vài năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수년 nghĩa là mấy năm, vài năm.
Nghĩa của 수년
Danh từ
- Mấy năm, vài năm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 數年 — several years
Câu hỏi thường gặp
수년 nghĩa là gì?
수년 (danh từ) nghĩa là mấy năm, vài năm.
수년 đọc thế nào?
수년 đọc là sunyeon (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 수년 là gì?
수년 viết bằng chữ Hán là 數年, âm Hán Việt "số niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số niên" trong tiếng Việt — 수년 nghĩa là mấy năm, vài năm.