TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수년

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sunyeon [ˈsʰu(ː)ɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 數年 SỐ NIÊN 數 số·年 niên

Lưu ý: âm Hán Việt “số niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 수년 nghĩa là mấy năm, vài năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수년 nghĩa là mấy năm, vài năm.

Nghĩa của 수년

Danh từ

  1. Mấy năm, vài năm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 數年 — several years

Câu hỏi thường gặp

수년 nghĩa là gì?

수년 (danh từ) nghĩa là mấy năm, vài năm.

수년 đọc thế nào?

수년 đọc là sunyeon (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 수년 là gì?

수년 viết bằng chữ Hán là 數年, âm Hán Việt "số niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số niên" trong tiếng Việt — 수년 nghĩa là mấy năm, vài năm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.