TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수급

sugeup [sʰuɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 需給

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수급 nghĩa là cung cầu.

Nghĩa của 수급

Danh từ

  1. Cung cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 需給 — supply and demand
  • Danh từ 首級 — severed head of an enemy
  • Danh từ 受給 — receipt, receive (of payment)

Câu hỏi thường gặp

수급 nghĩa là gì?

수급 (danh từ) nghĩa là cung cầu.

수급 đọc thế nào?

수급 đọc là sugeup (romaja), IPA [sʰuɡɯp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.