TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수뇨관

sunyogwan [sʰuɲoɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 輸尿管

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수뇨관 nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

Nghĩa của 수뇨관

Danh từ

  1. Ống dẫn đái, niệu quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 輸尿管 — ureter

Câu hỏi thường gặp

수뇨관 nghĩa là gì?

수뇨관 (danh từ) nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

수뇨관 đọc thế nào?

수뇨관 đọc là sunyogwan (romaja), IPA [sʰuɲoɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.