TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수도사

sudosa [sʰudo̞sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 修道士 TU ĐẠO SĨ 修 tu·道 đạo·士 sĩ

Lưu ý: âm Hán Việt “tu đạo sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수도사 nghĩa là tu sĩ, thầy tu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수도사 nghĩa là tu sĩ, thầy tu.

Nghĩa của 수도사

Danh từ

  1. Tu sĩ, thầy tu, đan sĩ.

Câu ví dụ với 수도사

  • 나는 고대 수도원의 수도사가 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 修道士 — monk; ascetic

Câu hỏi thường gặp

수도사 nghĩa là gì?

수도사 (danh từ) nghĩa là tu sĩ, thầy tu.

수도사 đọc thế nào?

수도사 đọc là sudosa (romaja), IPA [sʰudo̞sʰa̠].

Âm Hán Việt của 수도사 là gì?

수도사 viết bằng chữ Hán là 修道士, âm Hán Việt "tu đạo sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu đạo sĩ" trong tiếng Việt — 수도사 nghĩa là tu sĩ, thầy tu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.