수도원
Lưu ý: âm Hán Việt “tu đạo viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 수도원 nghĩa là tu viện, tự viện, nhà tu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수도원 nghĩa là tu viện, tự viện, nhà tu.
Nghĩa của 수도원
Danh từ
- Tu viện, tự viện, đan viện.
- Nhà tu.
Câu ví dụ với 수도원
- 나는 고대 수도원의 수도사가 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 修道院 — monastery, abbey
Câu hỏi thường gặp
수도원 nghĩa là gì?
수도원 (danh từ) nghĩa là tu viện, tự viện, nhà tu.
수도원 đọc thế nào?
수도원 đọc là sudowon (romaja), IPA [sʰudo̞wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 수도원 là gì?
수도원 viết bằng chữ Hán là 修道院, âm Hán Việt "tu đạo viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu đạo viện" trong tiếng Việt — 수도원 nghĩa là tu viện, tự viện, nhà tu.