수돗물
sudonmul
[sʰudo̞nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
수돗물 nghĩa là nước máy.
Nghĩa của 수돗물
Danh từ
- Nước máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tap water
Câu hỏi thường gặp
수돗물 nghĩa là gì?
수돗물 (danh từ) nghĩa là nước máy.
수돗물 đọc thế nào?
수돗물 đọc là sudonmul (romaja), IPA [sʰudo̞nmuɭ].