TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수돗물

sudonmul [sʰudo̞nmuɭ] giọng máy của trình duyệt

수돗물 nghĩa là nước máy.

Nghĩa của 수돗물

Danh từ

  1. Nước máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tap water

Câu hỏi thường gặp

수돗물 nghĩa là gì?

수돗물 (danh từ) nghĩa là nước máy.

수돗물 đọc thế nào?

수돗물 đọc là sudonmul (romaja), IPA [sʰudo̞nmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.