Lưu ý: âm Hán Việt “thụ động thái” — nghĩa tiếng Việt khác: 수동태 nghĩa là Dạng bị động. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수동태 nghĩa là Dạng bị động.
Nghĩa của 수동태
Danh từ
Dạng bị động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ受動態 — passive voice
Câu hỏi thường gặp
수동태 nghĩa là gì?
수동태 (danh từ) nghĩa là Dạng bị động.
수동태 đọc thế nào?
수동태 đọc là sudongtae (romaja), IPA [sʰudo̞ŋtʰɛ].
Âm Hán Việt của 수동태 là gì?
수동태 viết bằng chữ Hán là 受動態, âm Hán Việt "thụ động thái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ động thái" trong tiếng Việt — 수동태 nghĩa là Dạng bị động.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.