Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수량 nghĩa là số lượng, lượng.
Nghĩa của 수량
Danh từ
Số lượng, lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ數量 — amount, quantity
Câu hỏi thường gặp
수량 nghĩa là gì?
수량 (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng.
수량 đọc thế nào?
수량 đọc là suryang (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɾja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 수량 là gì?
수량 viết bằng chữ Hán là 數量, âm Hán Việt "số lượng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "số lượng" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.