TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수레

sure [sʰuɾe̞] giọng máy của trình duyệt

수레 nghĩa là xe bò, xe ngựa, xe đẩy, xe cút kít.

Nghĩa của 수레

Danh từ

  1. Xe bò, xe ngựa, xe.
  2. Xe đẩy, xe cút kít, xe rùa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수레

  • 손수레 — Xe đẩy, xe cút kít, xe rùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cart, carriage, wheelbarrow

Câu hỏi thường gặp

수레 nghĩa là gì?

수레 (danh từ) nghĩa là xe bò, xe ngựa, xe đẩy, xe cút kít.

수레 đọc thế nào?

수레 đọc là sure (romaja), IPA [sʰuɾe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.