Lưu ý: âm Hán Việt “thú lạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 수렵 nghĩa là săn bắt, sự săn bắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수렵 nghĩa là săn bắt, sự săn bắn.
Nghĩa của 수렵
Danh từ
Săn bắt.
Sự săn bắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ狩獵 — hunt (chasing down prey)
Câu hỏi thường gặp
수렵 nghĩa là gì?
수렵 (danh từ) nghĩa là săn bắt, sự săn bắn.
수렵 đọc thế nào?
수렵 đọc là suryeop (romaja), IPA [sʰuɾjʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 수렵 là gì?
수렵 viết bằng chữ Hán là 狩獵, âm Hán Việt "thú lạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thú lạp" trong tiếng Việt — 수렵 nghĩa là săn bắt, sự săn bắn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.