TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수련

suryeon [sʰuɾjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 睡蓮 THỤY LIÊN 睡 thụy·蓮 liên

Lưu ý: âm Hán Việt “thụy liên” — nghĩa tiếng Việt khác: 수련 nghĩa là súng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수련 nghĩa là súng.

Nghĩa của 수련

Danh từ

  1. Súng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 睡蓮 — water lily
  • Danh từ 修鍊 — training

Câu hỏi thường gặp

수련 nghĩa là gì?

수련 (danh từ) nghĩa là súng.

수련 đọc thế nào?

수련 đọc là suryeon (romaja), IPA [sʰuɾjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 수련 là gì?

수련 viết bằng chữ Hán là 睡蓮, âm Hán Việt "thụy liên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụy liên" trong tiếng Việt — 수련 nghĩa là súng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.