Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수로 nghĩa là đường thủy, đường sông.
Nghĩa của 수로
Danh từ
Đường thủy, đường sông, thủy lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ水路 — waterway, watercourse
Câu hỏi thường gặp
수로 nghĩa là gì?
수로 (danh từ) nghĩa là đường thủy, đường sông.
수로 đọc thế nào?
수로 đọc là suro (romaja), IPA [sʰuɾo̞].
Âm Hán Việt của 수로 là gì?
수로 viết bằng chữ Hán là 水路, âm Hán Việt "thủy lộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủy lộ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.