수많다
Lưu ý: âm Hán Việt “số” — nghĩa tiếng Việt khác: 수많다 nghĩa là đông, nhiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수많다 nghĩa là đông, nhiều.
Nghĩa của 수많다
Tính từ
- Đông, nhiều.
Cách chia của 수많다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수많아요sumanayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수많습니다sumanseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수많아sumana |
| Quá khứ — lịch sự | 수많았어요sumanasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수많았습니다sumanatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수많겠어요sumankesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수많고sumanko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수많다sumanta |
| Quá khứ — trần thuật | 수많았다sumanatda |
| Câu hỏi trang trọng | 수많습니까sumanseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수많아서sumanaseo |
| "Vì…" -니까 | 수많으니까sumaneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 수많지만sumanchiman |
| "Nếu…" -면 | 수많으면sumaneumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 수많기sumanki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 數많다 — To be many; numerous.
Câu hỏi thường gặp
수많다 nghĩa là gì?
수많다 (tính từ) nghĩa là đông, nhiều.
수많다 đọc thế nào?
수많다 đọc là sumanta (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ma̠ntʰa̠].
Âm Hán Việt của 수많다 là gì?
수많다 viết bằng chữ Hán là 數많다, âm Hán Việt "số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "số" trong tiếng Việt — 수많다 nghĩa là đông, nhiều.