TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수리검

surigeom [sʰuɾiɡʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手裏劍 THỦ LÝ KIẾM 手 thủ·裏 lý·劍 kiếm

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ lý kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.

Nghĩa của 수리검

Danh từ

  1. Phi tiêu, thủ lí kiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手裏劍 — shuriken, throwing dagger

Câu hỏi thường gặp

수리검 nghĩa là gì?

수리검 (danh từ) nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.

수리검 đọc thế nào?

수리검 đọc là surigeom (romaja), IPA [sʰuɾiɡʌ̹m].

Âm Hán Việt của 수리검 là gì?

수리검 viết bằng chữ Hán là 手裏劍, âm Hán Việt "thủ lý kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ lý kiếm" trong tiếng Việt — 수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.