수리검
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ lý kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.
Nghĩa của 수리검
Danh từ
- Phi tiêu, thủ lí kiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手裏劍 — shuriken, throwing dagger
Câu hỏi thường gặp
수리검 nghĩa là gì?
수리검 (danh từ) nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.
수리검 đọc thế nào?
수리검 đọc là surigeom (romaja), IPA [sʰuɾiɡʌ̹m].
Âm Hán Việt của 수리검 là gì?
수리검 viết bằng chữ Hán là 手裏劍, âm Hán Việt "thủ lý kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ lý kiếm" trong tiếng Việt — 수리검 nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.