TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수면

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sumyeon [sʰumjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 睡眠 THỤY MIÊN 睡 thụy·眠 miên

Lưu ý: âm Hán Việt “thụy miên” — nghĩa tiếng Việt khác: 수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.

Nghĩa của 수면

Danh từ

  1. Giấc ngủ, sự ngũ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수면

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수면

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 睡眠 — sleep
  • Danh từ 水面 — surface of the water

Câu hỏi thường gặp

수면 nghĩa là gì?

수면 (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.

수면 đọc thế nào?

수면 đọc là sumyeon (romaja), IPA [sʰumjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 수면 là gì?

수면 viết bằng chữ Hán là 睡眠, âm Hán Việt "thụy miên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụy miên" trong tiếng Việt — 수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.