수면
Lưu ý: âm Hán Việt “thụy miên” — nghĩa tiếng Việt khác: 수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.
Nghĩa của 수면
Danh từ
- Giấc ngủ, sự ngũ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수면
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수면
- 수면제 — Thuốc ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 睡眠 — sleep
- Danh từ 水面 — surface of the water
Câu hỏi thường gặp
수면 nghĩa là gì?
수면 (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.
수면 đọc thế nào?
수면 đọc là sumyeon (romaja), IPA [sʰumjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 수면 là gì?
수면 viết bằng chữ Hán là 睡眠, âm Hán Việt "thụy miên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụy miên" trong tiếng Việt — 수면 nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.