TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수면제

sumyeonje [sʰumjʌ̹ɲd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 睡眠劑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수면제 nghĩa là thuốc ngủ.

Nghĩa của 수면제

Danh từ

  1. Thuốc ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 睡眠劑 — a soporific; a sleeping pill

Câu hỏi thường gặp

수면제 nghĩa là gì?

수면제 (danh từ) nghĩa là thuốc ngủ.

수면제 đọc thế nào?

수면제 đọc là sumyeonje (romaja), IPA [sʰumjʌ̹ɲd͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.