Chữ Hán · âm Hán Việt水文學THỦY VĂN HỌC水 thủy·文 văn·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수문학 nghĩa là thủy văn học, thuỷ văn học.
Nghĩa của 수문학
Danh từ
Thủy văn học.
Thuỷ văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ水文學 — hydrology (science related to water)
Câu hỏi thường gặp
수문학 nghĩa là gì?
수문학 (danh từ) nghĩa là thủy văn học, thuỷ văn học.
수문학 đọc thế nào?
수문학 đọc là sumunhak (romaja), IPA [sʰumunɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 수문학 là gì?
수문학 viết bằng chữ Hán là 水文學, âm Hán Việt "thủy văn học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủy văn học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.