Lưu ý: âm Hán Việt “thủy môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 수문 nghĩa là cống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수문 nghĩa là cống.
Nghĩa của 수문
Danh từ
Cống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ水門 — water gate, sluice (passage for water)
Câu hỏi thường gặp
수문 nghĩa là gì?
수문 (danh từ) nghĩa là cống.
수문 đọc thế nào?
수문 đọc là sumun (romaja), IPA [sʰumun].
Âm Hán Việt của 수문 là gì?
수문 viết bằng chữ Hán là 水門, âm Hán Việt "thủy môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy môn" trong tiếng Việt — 수문 nghĩa là cống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.