수부
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 수부 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수부 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa của 수부
Danh từ
- Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水夫 — sailor, seaman
- Danh từ 首府 — capital; metropolis
- Danh từ 受付 — receipt, reception, acceptance
Câu hỏi thường gặp
수부 nghĩa là gì?
수부 (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
수부 đọc thế nào?
수부 đọc là subu (romaja), IPA [sʰubu].
Âm Hán Việt của 수부 là gì?
수부 viết bằng chữ Hán là 水夫, âm Hán Việt "thủy phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy phu" trong tiếng Việt — 수부 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.