TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수분류사

subullyusa giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 數分類詞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수분류사 nghĩa là loại từ, danh từ loại thể.

Nghĩa của 수분류사

Danh từ

  1. Loại từ, danh từ loại thể, danh từ chỉ đơn vị tự nhiên.
  2. Danh từ chỉ đơn vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 數分類詞 — classifier, measure word

Câu hỏi thường gặp

수분류사 nghĩa là gì?

수분류사 (danh từ) nghĩa là loại từ, danh từ loại thể.

수분류사 đọc thế nào?

수분류사 đọc là subullyusa (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.