수사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수사 nghĩa là số, số từ, tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa của 수사
Danh từ
數詞 · SỐ TỪ- Số.
- Số từ.
Danh từ
修士 · TU SĨ- Tu sĩ, thầy tu, đan sĩ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수사
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수사
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 數詞 — number; numeral
- Danh từ 搜査 — a criminal investigation
- Danh từ 修辭 — rhetoric, figure of speech
- Danh từ 修士 — monk; brother
- Danh từ 手寫 — copying by hand; handwriting
- Danh từ 水死 — synonym of 익사(溺死) (iksa, “drowning”)
Câu hỏi thường gặp
수사 nghĩa là gì?
수사 (danh từ) nghĩa là số, số từ, tu sĩ, thầy tu.
수사 đọc thế nào?
수사 đọc là susa (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 수사 là gì?
수사 viết bằng chữ Hán là 數詞, âm Hán Việt "số từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "số từ" trong tiếng Việt.