TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수사

susa [ˈsʰu(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 數詞 SỐ TỪ 數 số·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수사 nghĩa là số, số từ, tu sĩ, thầy tu.

Nghĩa của 수사

Danh từ

數詞 · SỐ TỪ
  1. Số.
  2. Số từ.

Danh từ

修士 · TU SĨ
  1. Tu sĩ, thầy tu, đan sĩ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수사

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 數詞 — number; numeral
  • Danh từ 搜査 — a criminal investigation
  • Danh từ 修辭 — rhetoric, figure of speech
  • Danh từ 修士 — monk; brother
  • Danh từ 手寫 — copying by hand; handwriting
  • Danh từ 水死 — synonym of 익사(溺死) (iksa, “drowning”)

Câu hỏi thường gặp

수사 nghĩa là gì?

수사 (danh từ) nghĩa là số, số từ, tu sĩ, thầy tu.

수사 đọc thế nào?

수사 đọc là susa (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 수사 là gì?

수사 viết bằng chữ Hán là 數詞, âm Hán Việt "số từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "số từ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.