TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수비수

subisu [sʰubisʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 守備手 THỦ BỊ THỦ 守 thủ·備 bị·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ bị thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수비수 nghĩa là hậu vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수비수 nghĩa là hậu vệ.

Nghĩa của 수비수

Danh từ

  1. Hậu vệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수비수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 守備手 — defender

Câu hỏi thường gặp

수비수 nghĩa là gì?

수비수 (danh từ) nghĩa là hậu vệ.

수비수 đọc thế nào?

수비수 đọc là subisu (romaja), IPA [sʰubisʰu].

Âm Hán Việt của 수비수 là gì?

수비수 viết bằng chữ Hán là 守備手, âm Hán Việt "thủ bị thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ bị thủ" trong tiếng Việt — 수비수 nghĩa là hậu vệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.