수비수
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ bị thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수비수 nghĩa là hậu vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수비수 nghĩa là hậu vệ.
Nghĩa của 수비수
Danh từ
- Hậu vệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수비수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 守備手 — defender
Câu hỏi thường gặp
수비수 nghĩa là gì?
수비수 (danh từ) nghĩa là hậu vệ.
수비수 đọc thế nào?
수비수 đọc là subisu (romaja), IPA [sʰubisʰu].
Âm Hán Việt của 수비수 là gì?
수비수 viết bằng chữ Hán là 守備手, âm Hán Việt "thủ bị thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ bị thủ" trong tiếng Việt — 수비수 nghĩa là hậu vệ.