TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수사학

susahak [sʰusʰa̠ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 修辭學 TU TỪ HỌC 修 tu·辭 từ·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu từ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수사학 nghĩa là tu từ học.

Nghĩa của 수사학

Danh từ

  1. Tu từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 修辭學 — rhetoric

Câu hỏi thường gặp

수사학 nghĩa là gì?

수사학 (danh từ) nghĩa là tu từ học.

수사학 đọc thế nào?

수사학 đọc là susahak (romaja), IPA [sʰusʰa̠ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 수사학 là gì?

수사학 viết bằng chữ Hán là 修辭學, âm Hán Việt "tu từ học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tu từ học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.