TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수상

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
susang [sʰusʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 首相 THỦ TƯỚNG 首 thủ·相 tướng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수상 nghĩa là thủ tướng, tể tướng.

Nghĩa của 수상

Danh từ

  1. Thủ tướng.
  2. Tể tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 首相 — prime minister, premier, chancellor (e.g. Germany, Austria)

Câu hỏi thường gặp

수상 nghĩa là gì?

수상 (danh từ) nghĩa là thủ tướng, tể tướng.

수상 đọc thế nào?

수상 đọc là susang (romaja), IPA [sʰusʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 수상 là gì?

수상 viết bằng chữ Hán là 首相, âm Hán Việt "thủ tướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủ tướng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.