수상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수상 nghĩa là thủ tướng, tể tướng.
Nghĩa của 수상
Danh từ
- Thủ tướng.
- Tể tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 首相 — prime minister, premier, chancellor (e.g. Germany, Austria)
Câu hỏi thường gặp
수상 nghĩa là gì?
수상 (danh từ) nghĩa là thủ tướng, tể tướng.
수상 đọc thế nào?
수상 đọc là susang (romaja), IPA [sʰusʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 수상 là gì?
수상 viết bằng chữ Hán là 首相, âm Hán Việt "thủ tướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủ tướng" trong tiếng Việt.