수상자
Lưu ý: âm Hán Việt “thụ thưởng giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 수상자 nghĩa là người chiến thắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수상자 nghĩa là người chiến thắng.
Nghĩa của 수상자
Danh từ
- Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 受賞者 — winner
Câu hỏi thường gặp
수상자 nghĩa là gì?
수상자 (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.
수상자 đọc thế nào?
수상자 đọc là susangja (romaja), IPA [sʰusʰa̠ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 수상자 là gì?
수상자 viết bằng chữ Hán là 受賞者, âm Hán Việt "thụ thưởng giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ thưởng giả" trong tiếng Việt — 수상자 nghĩa là người chiến thắng.