susongseon[sʰusʰo̞ŋsʰʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt輸送船
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
수송선 nghĩa là phà.
Nghĩa của 수송선
Danh từ
Phà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ輸送船 — ferry, ferryboat
Câu hỏi thường gặp
수송선 nghĩa là gì?
수송선 (danh từ) nghĩa là phà.
수송선 đọc thế nào?
수송선 đọc là susongseon (romaja), IPA [sʰusʰo̞ŋsʰʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.