TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수영복

suyeongbok [sʰujʌ̹ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水泳服 THỦY VỊNH PHỤC 水 thủy·泳 vịnh·服 phục

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

Nghĩa của 수영복

Danh từ

  1. Đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水泳服 — swimsuit

Câu hỏi thường gặp

수영복 nghĩa là gì?

수영복 (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

수영복 đọc thế nào?

수영복 đọc là suyeongbok (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋbo̞k̚].

Âm Hán Việt của 수영복 là gì?

수영복 viết bằng chữ Hán là 水泳服, âm Hán Việt "thủy vịnh phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh phục" trong tiếng Việt — 수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.