수영복
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa của 수영복
Danh từ
- Đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水泳服 — swimsuit
Câu hỏi thường gặp
수영복 nghĩa là gì?
수영복 (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
수영복 đọc thế nào?
수영복 đọc là suyeongbok (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 수영복 là gì?
수영복 viết bằng chữ Hán là 水泳服, âm Hán Việt "thủy vịnh phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh phục" trong tiếng Việt — 수영복 nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.