TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수영

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
suyeong [sʰujʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水泳 THỦY VỊNH 水 thủy·泳 vịnh

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영 nghĩa là bơi lội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수영 nghĩa là bơi lội.

Nghĩa của 수영

Danh từ

  1. Bơi lội.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수영

Câu ví dụ với 수영

  • 수영을 거의 매일 합니다. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水泳 — swimming

Câu hỏi thường gặp

수영 nghĩa là gì?

수영 (danh từ) nghĩa là bơi lội.

수영 đọc thế nào?

수영 đọc là suyeong (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 수영 là gì?

수영 viết bằng chữ Hán là 水泳, âm Hán Việt "thủy vịnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh" trong tiếng Việt — 수영 nghĩa là bơi lội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.