수영
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영 nghĩa là bơi lội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수영 nghĩa là bơi lội.
Nghĩa của 수영
Danh từ
- Bơi lội.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수영
Câu ví dụ với 수영
- 수영을 거의 매일 합니다. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水泳 — swimming
Câu hỏi thường gặp
수영 nghĩa là gì?
수영 (danh từ) nghĩa là bơi lội.
수영 đọc thế nào?
수영 đọc là suyeong (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 수영 là gì?
수영 viết bằng chữ Hán là 水泳, âm Hán Việt "thủy vịnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh" trong tiếng Việt — 수영 nghĩa là bơi lội.