TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수영장

suyeongjang [sʰujʌ̹ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水泳場 THỦY VỊNH TRƯỜNG 水 thủy·泳 vịnh·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi.

Nghĩa của 수영장

Danh từ

  1. Hồ bơi, bể bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水泳場 — swimming pool, swimming baths

Câu hỏi thường gặp

수영장 nghĩa là gì?

수영장 (danh từ) nghĩa là hồ bơi, bể bơi.

수영장 đọc thế nào?

수영장 đọc là suyeongjang (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 수영장 là gì?

수영장 viết bằng chữ Hán là 水泳場, âm Hán Việt "thủy vịnh trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh trường" trong tiếng Việt — 수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.