수영장
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy vịnh trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi.
Nghĩa của 수영장
Danh từ
- Hồ bơi, bể bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水泳場 — swimming pool, swimming baths
Câu hỏi thường gặp
수영장 nghĩa là gì?
수영장 (danh từ) nghĩa là hồ bơi, bể bơi.
수영장 đọc thế nào?
수영장 đọc là suyeongjang (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 수영장 là gì?
수영장 viết bằng chữ Hán là 水泳場, âm Hán Việt "thủy vịnh trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy vịnh trường" trong tiếng Việt — 수영장 nghĩa là hồ bơi, bể bơi.