수영하다
수영하다 nghĩa là bơi, tắm.
Nghĩa của 수영하다
Động từ
- Bơi, tắm.
Cách chia của 수영하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수영해요suyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수영합니다suyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수영해suyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 수영했어요suyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수영했습니다suyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수영하겠어요suyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수영하고suyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수영하는suyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수영한다suyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수영했다suyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수영합니까suyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수영하자suyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수영해라suyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수영합시오suyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수영해서suyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수영하니까suyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수영하지만suyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 수영하면suyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수영하려고suyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수영하기suyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 수영한suyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 수영할suyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 수영하다
- 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swim (move through water)
Câu hỏi thường gặp
수영하다 nghĩa là gì?
수영하다 (động từ) nghĩa là bơi, tắm.
수영하다 đọc thế nào?
수영하다 đọc là suyeonghada (romaja), IPA [sʰujʌ̹ŋɦa̠da̠].