TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수요

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
suyo [sʰujo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 需要 NHU YẾU 需 nhu·要 yếu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhu yếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư.

Nghĩa của 수요

Danh từ

需要 · NHU YẾU
  1. Nhu cầu.

Danh từ

水曜 · THỦY DIỆU
  1. Thứ tư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수요

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수요

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水曜 — planet Mercury; Wednesday
  • Danh từ 需要 — demand

Câu hỏi thường gặp

수요 nghĩa là gì?

수요 (danh từ) nghĩa là nhu cầu, thứ tư.

수요 đọc thế nào?

수요 đọc là suyo (romaja), IPA [sʰujo].

Âm Hán Việt của 수요 là gì?

수요 viết bằng chữ Hán là 需要, âm Hán Việt "nhu yếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhu yếu" trong tiếng Việt — 수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.