수요
Lưu ý: âm Hán Việt “nhu yếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư.
Nghĩa của 수요
Danh từ
需要 · NHU YẾU- Nhu cầu.
Danh từ
水曜 · THỦY DIỆU- Thứ tư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수요
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수요
- 수요일 — Thứ tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水曜 — planet Mercury; Wednesday
- Danh từ 需要 — demand
Câu hỏi thường gặp
수요 nghĩa là gì?
수요 (danh từ) nghĩa là nhu cầu, thứ tư.
수요 đọc thế nào?
수요 đọc là suyo (romaja), IPA [sʰujo].
Âm Hán Việt của 수요 là gì?
수요 viết bằng chữ Hán là 需要, âm Hán Việt "nhu yếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhu yếu" trong tiếng Việt — 수요 nghĩa là nhu cầu, thứ tư.