TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수요일

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suyoil [sʰujoiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水曜日 THỦY DIỆU NHẬT 水 thủy·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy diệu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 수요일 nghĩa là thứ tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수요일 nghĩa là thứ tư.

Nghĩa của 수요일

Danh từ

  1. Thứ tư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수요일

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水曜日 — Wednesday

Câu hỏi thường gặp

수요일 nghĩa là gì?

수요일 (danh từ) nghĩa là thứ tư.

수요일 đọc thế nào?

수요일 đọc là suyoil (romaja), IPA [sʰujoiɭ].

Âm Hán Việt của 수요일 là gì?

수요일 viết bằng chữ Hán là 水曜日, âm Hán Việt "thủy diệu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy diệu nhật" trong tiếng Việt — 수요일 nghĩa là thứ tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.