수음
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ dâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수음 nghĩa là sự thủ dâm, thói thủ dâm.
Nghĩa của 수음
Danh từ
- Sự thủ dâm, thói thủ dâm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수음
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수음
- 수음하다 — Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手淫 — masturbation, onanism
Câu hỏi thường gặp
수음 nghĩa là gì?
수음 (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm, thói thủ dâm.
수음 đọc thế nào?
수음 đọc là sueum (romaja), IPA [sʰuɯm].
Âm Hán Việt của 수음 là gì?
수음 viết bằng chữ Hán là 手淫, âm Hán Việt "thủ dâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủ dâm" trong tiếng Việt.