TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수은

sueun [sʰuɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水銀 THỦY NGÂN 水 thủy·銀 ngân

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy ngân” — nghĩa tiếng Việt khác: 수은 nghĩa là thuỷ ngân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수은 nghĩa là thuỷ ngân.

Nghĩa của 수은

Danh từ

  1. Thuỷ ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水銀 — mercury

Câu hỏi thường gặp

수은 nghĩa là gì?

수은 (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.

수은 đọc thế nào?

수은 đọc là sueun (romaja), IPA [sʰuɯn].

Âm Hán Việt của 수은 là gì?

수은 viết bằng chữ Hán là 水銀, âm Hán Việt "thủy ngân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy ngân" trong tiếng Việt — 수은 nghĩa là thuỷ ngân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.