수입
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
su'ip
[sʰuip̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
수입 nghĩa là nhập khẩu, thu nhập.
Nghĩa của 수입
Danh từ
輸入- Nhập khẩu.
Danh từ
收入 · THU NHẬP- Thu nhập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수입
- 수입하다 — Nhập khẩu, nhập cảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 輸入 — import
- Danh từ 收入 — income
- Danh từ 手入 — maintenance (of weaponry)
Câu hỏi thường gặp
수입 nghĩa là gì?
수입 (danh từ) nghĩa là nhập khẩu, thu nhập.
수입 đọc thế nào?
수입 đọc là su'ip (romaja), IPA [sʰuip̚].