TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수정

sujeong [sʰud͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水晶 THỦY TINH 水 thủy·晶 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.

Nghĩa của 수정

Danh từ

水晶 · THỦY TINH
  1. Pha lê.

Danh từ

修正 · TU CHÍNH
  1. Sửa đổi.
  2. Sự sửa đổi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수정

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水晶 — crystal
  • Danh từ 受精 — fertilization; insemination; pollination
  • Danh từ 修正 — modification; amendment
  • Danh từ 修訂 — correction; rectification

Câu hỏi thường gặp

수정 nghĩa là gì?

수정 (danh từ) nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.

수정 đọc thế nào?

수정 đọc là sujeong (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 수정 là gì?

수정 viết bằng chữ Hán là 水晶, âm Hán Việt "thủy tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tinh" trong tiếng Việt — 수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.