수정
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.
Nghĩa của 수정
Danh từ
水晶 · THỦY TINH- Pha lê.
Danh từ
修正 · TU CHÍNH- Sửa đổi.
- Sự sửa đổi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수정
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水晶 — crystal
- Danh từ 受精 — fertilization; insemination; pollination
- Danh từ 修正 — modification; amendment
- Danh từ 修訂 — correction; rectification
Câu hỏi thường gặp
수정 nghĩa là gì?
수정 (danh từ) nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.
수정 đọc thế nào?
수정 đọc là sujeong (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 수정 là gì?
수정 viết bằng chữ Hán là 水晶, âm Hán Việt "thủy tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tinh" trong tiếng Việt — 수정 nghĩa là pha lê, sửa đổi, sự sửa đổi.