TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수음하다

sueumhada [sʰuɯmɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手淫하다 THỦ DÂM 手 thủ·淫 dâm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ dâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

수음하다 nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

Nghĩa của 수음하다

Động từ

  1. Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Cách chia của 수음하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn수음해요sueumhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở수음합니다sueumhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi수음해sueumhae
Quá khứ — lịch sự수음했어요sueumhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng수음했습니다sueumhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-수음하겠어요sueumhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고수음하고sueumhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ수음하는sueumhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký수음한다sueumhanda
Quá khứ — trần thuật수음했다sueumhaetda
Câu hỏi trang trọng수음합니까sueumhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자수음하자sueumhaja
Mệnh lệnh thân mật수음해라sueumhaera
Mệnh lệnh trang trọng수음합시오sueumhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서수음해서sueumhaeseo
"Vì…" -니까수음하니까sueumhanikka
"…nhưng" -지만수음하지만sueumhajiman
"Nếu…" -면수음하면sueumhamyeon
Mục đích "để…" -려고수음하려고sueumharyeogo
Danh từ hoá -기수음하기sueumhagi
Định ngữ quá khứ수음한sueumhan
Định ngữ tương lai수음할sueumhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수음하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 手淫하다 — to masturbate

Câu hỏi thường gặp

수음하다 nghĩa là gì?

수음하다 (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

수음하다 đọc thế nào?

수음하다 đọc là sueumhada (romaja), IPA [sʰuɯmɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 수음하다 là gì?

수음하다 viết bằng chữ Hán là 手淫하다, âm Hán Việt "thủ dâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thủ dâm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.