Lưu ý: âm Hán Việt “thủ tiền nô” — nghĩa tiếng Việt khác: 수전노 nghĩa là thần giữ của. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수전노 nghĩa là thần giữ của.
Nghĩa của 수전노
Danh từ
miệt thị
Thần giữ của.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ守錢奴 — miser; pinchpenny
Câu hỏi thường gặp
수전노 nghĩa là gì?
수전노 (danh từ) nghĩa là thần giữ của.
수전노 đọc thế nào?
수전노 đọc là sujeonno (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹nno̞].
Âm Hán Việt của 수전노 là gì?
수전노 viết bằng chữ Hán là 守錢奴, âm Hán Việt "thủ tiền nô". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ tiền nô" trong tiếng Việt — 수전노 nghĩa là thần giữ của.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.