Chữ Hán · âm Hán Việt修正案TU CHÍNH ÁN修 tu·正 chính·案 án
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu chính án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
수정안 nghĩa là tu chính án.
Nghĩa của 수정안
Danh từ
Tu chính án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ修正案 — amendment
Câu hỏi thường gặp
수정안 nghĩa là gì?
수정안 (danh từ) nghĩa là tu chính án.
수정안 đọc thế nào?
수정안 đọc là sujeong'an (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹ŋa̠n].
Âm Hán Việt của 수정안 là gì?
수정안 viết bằng chữ Hán là 修正案, âm Hán Việt "tu chính án". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tu chính án" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.