TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수줍다

sujupda [sʰud͡ʑup̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

수줍다 nghĩa là nhát, nhút nhát, ngại.

Nghĩa của 수줍다

Tính từ

  1. Nhát, nhút nhát.
  2. Ngại.

Cách chia của 수줍다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn수줍어요sujubeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở수줍습니다sujupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi수줍어sujubeo
Quá khứ — lịch sự수줍었어요sujubeosseoyo
Quá khứ — trang trọng수줍었습니다sujubeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-수줍겠어요sujupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고수줍고sujupgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký수줍다sujupda
Quá khứ — trần thuật수줍었다sujubeotda
Câu hỏi trang trọng수줍습니까sujupseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서수줍어서sujubeoseo
"Vì…" -니까수줍으니까sujubeunikka
"…nhưng" -지만수줍지만sujupjiman
"Nếu…" -면수줍으면sujubeumyeon
Danh từ hoá -기수줍기sujupgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수줍다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be bashful, shy, coy

Câu hỏi thường gặp

수줍다 nghĩa là gì?

수줍다 (tính từ) nghĩa là nhát, nhút nhát, ngại.

수줍다 đọc thế nào?

수줍다 đọc là sujupda (romaja), IPA [sʰud͡ʑup̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.