수정주의
Lưu ý: âm Hán Việt “tu chính chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của 수정주의
Danh từ
- Chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 修正主義 — revisionism
Câu hỏi thường gặp
수정주의 nghĩa là gì?
수정주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
수정주의 đọc thế nào?
수정주의 đọc là sujeongjuui (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹ŋd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 수정주의 là gì?
수정주의 viết bằng chữ Hán là 修正主義, âm Hán Việt "tu chính chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu chính chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.