TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수정주의

sujeongjuui [sʰud͡ʑʌ̹ŋd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 修正主義 TU CHÍNH CHỦ NGHĨA 修 tu·正 chính·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “tu chính chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của 수정주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 修正主義 — revisionism

Câu hỏi thường gặp

수정주의 nghĩa là gì?

수정주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

수정주의 đọc thế nào?

수정주의 đọc là sujeongjuui (romaja), IPA [sʰud͡ʑʌ̹ŋd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 수정주의 là gì?

수정주의 viết bằng chữ Hán là 修正主義, âm Hán Việt "tu chính chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu chính chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 수정주의 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.