Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tào” — nghĩa tiếng Việt khác: 수조 nghĩa là bể cá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수조 nghĩa là bể cá.
Nghĩa của 수조
Danh từ
Bể cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ水槽 — water tank; aquarium (water tank with fish in the water)
Câu hỏi thường gặp
수조 nghĩa là gì?
수조 (danh từ) nghĩa là bể cá.
수조 đọc thế nào?
수조 đọc là sujo (romaja), IPA [sʰud͡ʑo̞].
Âm Hán Việt của 수조 là gì?
수조 viết bằng chữ Hán là 水槽, âm Hán Việt "thủy tào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tào" trong tiếng Việt — 수조 nghĩa là bể cá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.