TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수족관

sujokgwan [sʰud͡ʑo̞k̚k͈wa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水族館 THỦY TỘC QUÁN 水 thủy·族 tộc·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tộc quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Nghĩa của 수족관

Danh từ

  1. Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水族館 — aquarium

Câu hỏi thường gặp

수족관 nghĩa là gì?

수족관 (danh từ) nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.

수족관 đọc thế nào?

수족관 đọc là sujokgwan (romaja), IPA [sʰud͡ʑo̞k̚k͈wa̠n].

Âm Hán Việt của 수족관 là gì?

수족관 viết bằng chữ Hán là 水族館, âm Hán Việt "thủy tộc quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tộc quán" trong tiếng Việt — 수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.