수족관
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tộc quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa của 수족관
Danh từ
- Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水族館 — aquarium
Câu hỏi thường gặp
수족관 nghĩa là gì?
수족관 (danh từ) nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.
수족관 đọc thế nào?
수족관 đọc là sujokgwan (romaja), IPA [sʰud͡ʑo̞k̚k͈wa̠n].
Âm Hán Việt của 수족관 là gì?
수족관 viết bằng chữ Hán là 水族館, âm Hán Việt "thủy tộc quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tộc quán" trong tiếng Việt — 수족관 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.