수지
suji
giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
수지 nghĩa là nhựa, mủ.
Nghĩa của 수지
Danh từ
- Nhựa, mủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 收支 — income and expenditure
- Danh từ 受持 — maintaining and observing Buddhist teachings
- Danh từ 樹脂 — resin; plastic
- Danh từ 獸脂 — tallow, suet
- Danh từ riêng Transcription of any of the various diminutives of the name Susan, such as Susie, Susy, Suzie, or Suzy
Câu hỏi thường gặp
수지 nghĩa là gì?
수지 (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ.
수지 đọc thế nào?
수지 đọc là suji (romaja).