수집하다
수집하다 nghĩa là thu thập, gom góp, gom.
Nghĩa của 수집하다
Động từ
- Thu thập, gom góp.
- Gom.
Cách chia của 수집하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수집해요sujiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수집합니다sujiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수집해sujiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 수집했어요sujiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수집했습니다sujiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수집하겠어요sujiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수집하고sujiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수집하는sujiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수집한다sujiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수집했다sujiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수집합니까sujiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수집하자sujiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수집해라sujiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수집합시오sujiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수집해서sujiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수집하니까sujiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수집하지만sujiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 수집하면sujiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수집하려고sujipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수집하기sujiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 수집한sujiphan |
| Định ngữ tương lai | 수집할sujiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 수집하다
- 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect, to gather
Câu hỏi thường gặp
수집하다 nghĩa là gì?
수집하다 (động từ) nghĩa là thu thập, gom góp, gom.
수집하다 đọc thế nào?
수집하다 đọc là sujiphada (romaja), IPA [sʰud͡ʑipʰa̠da̠].