TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수집하다

sujiphada [sʰud͡ʑipʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

수집하다 nghĩa là thu thập, gom góp, gom.

Nghĩa của 수집하다

Động từ

  1. Thu thập, gom góp.
  2. Gom.

Cách chia của 수집하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn수집해요sujiphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở수집합니다sujiphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi수집해sujiphae
Quá khứ — lịch sự수집했어요sujiphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng수집했습니다sujiphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-수집하겠어요sujiphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고수집하고sujiphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ수집하는sujiphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký수집한다sujiphanda
Quá khứ — trần thuật수집했다sujiphaetda
Câu hỏi trang trọng수집합니까sujiphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자수집하자sujiphaja
Mệnh lệnh thân mật수집해라sujiphaera
Mệnh lệnh trang trọng수집합시오sujiphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서수집해서sujiphaeseo
"Vì…" -니까수집하니까sujiphanikka
"…nhưng" -지만수집하지만sujiphajiman
"Nếu…" -면수집하면sujiphamyeon
Mục đích "để…" -려고수집하려고sujipharyeogo
Danh từ hoá -기수집하기sujiphagi
Định ngữ quá khứ수집한sujiphan
Định ngữ tương lai수집할sujiphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 수집하다

  • 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect, to gather

Câu hỏi thường gặp

수집하다 nghĩa là gì?

수집하다 (động từ) nghĩa là thu thập, gom góp, gom.

수집하다 đọc thế nào?

수집하다 đọc là sujiphada (romaja), IPA [sʰud͡ʑipʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.