TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수집

sujip [sʰud͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 收集 THU TẬP 收 thu·集 tập

Lưu ý: âm Hán Việt “thu tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.

Nghĩa của 수집

Danh từ

  1. Bộ sưu tập, kho tàng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수집

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 收集 — collection, collecting

Câu hỏi thường gặp

수집 nghĩa là gì?

수집 (danh từ) nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.

수집 đọc thế nào?

수집 đọc là sujip (romaja), IPA [sʰud͡ʑip̚].

Âm Hán Việt của 수집 là gì?

수집 viết bằng chữ Hán là 收集, âm Hán Việt "thu tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thu tập" trong tiếng Việt — 수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.