수집
Lưu ý: âm Hán Việt “thu tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.
Nghĩa của 수집
Danh từ
- Bộ sưu tập, kho tàng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수집
- 수집하다 — Thu thập, gom góp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 收集 — collection, collecting
Câu hỏi thường gặp
수집 nghĩa là gì?
수집 (danh từ) nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.
수집 đọc thế nào?
수집 đọc là sujip (romaja), IPA [sʰud͡ʑip̚].
Âm Hán Việt của 수집 là gì?
수집 viết bằng chữ Hán là 收集, âm Hán Việt "thu tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thu tập" trong tiếng Việt — 수집 nghĩa là bộ sưu tập, kho tàng.