TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수치

suchi [sʰut͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羞恥 TU SỈ 羞 tu·恥 sỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “tu sỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.

Nghĩa của 수치

Danh từ

  1. Sự xấu hổ, sự thẹn, sự ngượng, sự hổ thẹn.
  2. Điều đáng tiếc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羞恥 — shame
  • Danh từ 數値 — figure; count; numerical value

Câu hỏi thường gặp

수치 nghĩa là gì?

수치 (danh từ) nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.

수치 đọc thế nào?

수치 đọc là suchi (romaja), IPA [sʰut͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 수치 là gì?

수치 viết bằng chữ Hán là 羞恥, âm Hán Việt "tu sỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu sỉ" trong tiếng Việt — 수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.