수치
Lưu ý: âm Hán Việt “tu sỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.
Nghĩa của 수치
Danh từ
- Sự xấu hổ, sự thẹn, sự ngượng, sự hổ thẹn.
- Điều đáng tiếc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 羞恥 — shame
- Danh từ 數値 — figure; count; numerical value
Câu hỏi thường gặp
수치 nghĩa là gì?
수치 (danh từ) nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.
수치 đọc thế nào?
수치 đọc là suchi (romaja), IPA [sʰut͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 수치 là gì?
수치 viết bằng chữ Hán là 羞恥, âm Hán Việt "tu sỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tu sỉ" trong tiếng Việt — 수치 nghĩa là sự xấu hổ, sự thẹn, điều đáng tiếc.