TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수출하다

suchulhada [sʰut͡ɕʰuɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

수출하다 nghĩa là xuất khẩu.

Nghĩa của 수출하다

Động từ

  1. Xuất khẩu.

Cách chia của 수출하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn수출해요suchulhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở수출합니다suchulhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi수출해suchulhae
Quá khứ — lịch sự수출했어요suchulhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng수출했습니다suchulhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-수출하겠어요suchulhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고수출하고suchulhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ수출하는suchulhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký수출한다suchulhanda
Quá khứ — trần thuật수출했다suchulhaetda
Câu hỏi trang trọng수출합니까suchulhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자수출하자suchulhaja
Mệnh lệnh thân mật수출해라suchulhaera
Mệnh lệnh trang trọng수출합시오suchulhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서수출해서suchulhaeseo
"Vì…" -니까수출하니까suchulhanikka
"…nhưng" -지만수출하지만suchulhajiman
"Nếu…" -면수출하면suchulhamyeon
Mục đích "để…" -려고수출하려고suchulharyeogo
Danh từ hoá -기수출하기suchulhagi
Định ngữ quá khứ수출한suchulhan
Định ngữ tương lai수출할suchulhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to export

Câu hỏi thường gặp

수출하다 nghĩa là gì?

수출하다 (động từ) nghĩa là xuất khẩu.

수출하다 đọc thế nào?

수출하다 đọc là suchulhada (romaja), IPA [sʰut͡ɕʰuɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.