수출하다
수출하다 nghĩa là xuất khẩu.
Nghĩa của 수출하다
Động từ
- Xuất khẩu.
Cách chia của 수출하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 수출해요suchulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 수출합니다suchulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 수출해suchulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 수출했어요suchulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 수출했습니다suchulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 수출하겠어요suchulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 수출하고suchulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 수출하는suchulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 수출한다suchulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 수출했다suchulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 수출합니까suchulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 수출하자suchulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 수출해라suchulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 수출합시오suchulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 수출해서suchulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 수출하니까suchulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 수출하지만suchulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 수출하면suchulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 수출하려고suchulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 수출하기suchulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 수출한suchulhan |
| Định ngữ tương lai | 수출할suchulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to export
Câu hỏi thường gặp
수출하다 nghĩa là gì?
수출하다 (động từ) nghĩa là xuất khẩu.
수출하다 đọc thế nào?
수출하다 đọc là suchulhada (romaja), IPA [sʰut͡ɕʰuɾɦa̠da̠].